Thông tin: Trình duyệt của bạn không chấp nhận cookies. Để cho sản phẩm vào giỏ hàng và mua chúng, bạn cần phải kích hoạt cookies của trình duyệt.

Ống Inox Hàn 304, 316, 201


  • Thông tin chi tiết
  • Nhận xét của khách hàng

 

Ống Inox Hàn 304, 316, 201

 

altTên Hàng:

INOX 316, INOX 316L,304, INOX 304L, INOX 201, INOX 430
altTiêu chuẩn: JIS, AISI, ASTM 312M, GB
altChiều dài: 6m , Đường kính: Ø 21-219 mm
altTiêu chuẩn độ dày: SCH5, SCH10, SCH20, SCH40, SCH80
altBề mặt: BA/2B/No1/2line
altXuất xứ: Châu Âu, Ấn Độ, Hàn Quốc, Việt Nam
altỨng dụng: Gia công cơ khí, thực phẩm, thủy sản, hóa chất, xi măng, đóng tàu

 

Công ty IWISU chuyên kinh doanh , Ống Inox 304, 316, 201, Ống Inox 304BA, Inox 3042B, ống Inox 304, Inox 316, Ống Inox 304, Inox 201, Inox 304, Inox 304BA, Inox cuộn 304, Inox cuộn 316 ...

 

 

 

Tiêu chuẩn kích thước ống:

ASTM A312/A358/A778, ASME B36.19M/ASME B36.10M
Nominal
Diameter
NPS
Outside
Diameter
(mm)
Nominal Wall Thickness (mm)
ASME B36.19M
ASME B36.10M
SCH-5S
SCH-10S
SCH-40S
SCH-80S
SCH-5
SCH-10
SCH-20
STD
XS
1/4
13.72
-
1.65
2.24
3.02
-
1.65
-
2.24
3.02
3/8
17.15
-
1.65
2.31
3.20
-
1.65
-
2.31
3.20
1/2
21.34
1.65
2.11
2.77
3.73
1.65
2.11
-
2.77
3.73
3/4
26.67
1.65
2.11
2.87
3.91
1.65
2.11
-
2.87
3.91
1
33.40
1.65
2.77
3.38
4.55
1.65
2.77
-
3.38
4.55
1 1/4
42.16
1.65
2.77
3.56
4.85
1.65
2.77
-
3.56
4.85
1 1/2
48.26
1.65
2.77
3.68
5.08
1.65
2.77
-
3.68
5.08
2
60.33
1.65
2.77
3.91
5.54
1.65
2.77
-
3.91
5.54
2 1/2
73.03
2.11
3.05
5.16
7.01
2.11
3.05
-
5.16
7.01
3
88.90
2.11
3.05
5.49
7.62
2.11
3.05
-
5.49
7.62
3 1/2
101.60
2.11
3.05
5.74
8.08
2.11
3.05
-
5.74
8.08
4
114.30
2.11
3.05
6.02
8.56
2.11
3.05
-
6.02
8.56
5
141.30
2.77
3.40
6.55
9.53
2.77
3.40
-
6.55
9.53
6
168.28
2.77
3.40
7.11
10.97
2.77
3.40
-
7.11
10.97
8
219.08
2.77
3.76
8.18
12.70
2.77
3.76
6.35
8.18
12.70
10
273.05
3.40
4.19
9.27
12.70
3.40
4.19
6.35
9.27
12.70
12
323.85
3.96
4.57
9.53
12.70
3.96
4.57
6.35
9.53
12.70
14
355.60
3.96
4.78
9.53
12.70
3.96
6.35
7.92
9.53
12.70
16
406.40
4.19
4.78
9.53
12.70
4.19
6.35
7.92
9.53
12.70
18
457.20
4.19
4.78
9.53
12.70
4.19
6.35
7.92
9.53
12.70
20
508.00
4.78
5.54
9.53
12.70
4.78
6.35
9.53
9.53
12.70
22
558.80
4.78
5.54
-
-
4.78
6.35
9.53
9.53
12.70
24
609.60
5.54
6.35
9.53
12.70
5.54
6.35
9.53
9.53
12.70
26
660.40
-
-
-
-
-
7.92
12.70
9.53
12.70
28
711.20
-
-
-
-
-
7.92
12.70
9.53
12.70
30
762.00
6.35
7.92
-
-
6.35
7.92
12.70
9.53
12.70
32
|
84 
812.80
|
2133.60
Thickness :6.35~30mm
Remark
(1)Marking:Within production capability. 
(2)Other nominal diameter and wall thickness subject to the approval of vendor and purchaser. 
(3)Calculating formula for the value of mass (kg/m):304/L[W=0.02491t(D-t)], 316/L[W=0.02507t(D-t)]

Add comment

Security code
Refresh

Hổ trợ

Hỗ trợ Kinh doanh:

sales@iwisu.com hoặc info@iwisu.com

Mr Đô: 0908.601.662
Mail: ledo@iwisu.com

Mr Hòa: 0908.217.288
Mail: truongphuchoa@iwisu.com

Ms. Dung : 0906. 286. 287
Mail: trandung@iwisu.com

Ms. Tuyền : 0937.70.80.86
Mail: kinhdoanh02@iwisu.com

Ms. Minh : 0942.177. 470
Mail: kinhdoanh01@iwisu.com

Thống

mod_vvisit_counterHôm nay39
mod_vvisit_counterHôm qua141
mod_vvisit_counterTổng cộng193184

Online (20 minutes ago): 3